Nhãn hiệu LUKOIL

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
678644
Ngày nộp đơn
12/05/1997
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LUKOIL được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 678644 ngày 12/05/1997, chủ đơn là PUBLIC JOINT STOCK COMPANY "OIL COMPANY "LUKOIL". Đơn đăng ký cho 25 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do BESPERSTOVA IRINA IGOREVNA OAO \"LUKOIL\" Département de Droit Corporatif đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 14/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LUKOIL
Số đơn
678644
Ngày nộp đơn
12/05/1997
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
12/05/2007 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 25 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemicals used in industry, science, photography as well as in agriculture, horticulture and forestry (with the exception of fungicides, herbicides and preparations for destroying vermin); unprocessed artificial resins, unprocessed plastic materials; fertilizers; fire-extinguishing compositions; leather-dressing chemicals, including tanning substances; adhesives (adhesive materials) for industrial use; biological, biochemical and bactericidal preparations and microorganism cultures other than for medical or veterinary use; chemical substances for preserving foodstuffs and flowers; paper (not included in other classes); paper pulp; wood pulp; cinematographic and x-ray films, sensitized but not exposed; films sensitized but not exposed, earth for growing; substrates for soilless growing of plants; cellulose.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paints, varnishes, lacquers; preservatives against rust and deterioration of wood; raw natural resins; mordants; metals in foil and powder form for painters, decorators, printers and artists; badigeon; undercoating for vehicle chassis; primers; coloring substances (not included in other classes) including food dyes and colorants; toners for copying apparatus and machines.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; scale-removing preparations for household purposes; perfumery, cosmetics; essential oils; soaps; shampoos; make-up.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dust-absorbing, wetting and binding compositions; fuel (including engine fuels) and combustible briquettes; gas and alcohols not included in other classes; petroleum (raw or refined).

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Base metals and their alloys; metals in powder form, except those for painters, decorators and artists; metal building materials and frameworks; metal buildings; metal pipes; non-electrical metallic cables and wires; works of art of common metal not included in other classes; safes; ores of metal; non-electric ironmongery and small items of metal hardware; goods of common metals not included in other classes; foils of metal for wrapping and packaging; filings of metal; gratings of metal; metal fences; cermets; containers (of metal) for liquid fuel and gas; metal vats; posts (of metal) for electric lines.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines and machine tools; machine parts and machine tools; pumps, not included in other classes; engines (except for land vehicles) and parts thereof; equipment for petroleum extraction and processing, drilling equipment, not included in other classes; pneumatic tube conveyors; building and agricultural apparatus and machinery, including mini-apparatus for tilling; electrical kitchen machines; washing machines; sewing machines; electric parquet wax-polishers; mechanically operated hand-held tools; electricity generators; vacuum cleaners; equipment used for gas separation, including apparatus equipped with membranes.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, weighing, measuring, signaling, checking (supervision) apparatus and instruments; audiovisual teaching apparatus; apparatus for recording, transmitting, amplifying and reproducing sound or images; telecommunication systems and facsimile machines; solar batteries; electric cells and batteries; telephone and radiotelephone apparatus; radiosonde observation apparatus; electric apparatus and machines used for executing industrial processes by remote control and for controlling machines; vending machines; automatic coin-operated amusement machines; apparatus for games adapted for use with television receivers or monitors only; lasers, not for medical purposes; data processing equipment and computers; computer peripheral devices and interfaces; recorded computer programs, including programs for games and programs for use in teaching; videotapes, sound recording strips; electronic equipment for computerized workplaces; copying apparatus and machines (including electrostatic or thermal apparatus and machines); clothing for protection against accidents, irradiation and fire, including knee-pads for workers and bullet-proof vests; respiratory masks; integrated circuits; semi-conductors; photovoltaic cells; magnetic identity cards; breathing apparatus, except for artificial respiration; spectacles, binoculars; spectacle frames; spectacle cases; chemistry apparatus and instruments; electric flat irons; electric door closers; electric devices for attracting and killing insects; slides; projection apparatus; magnetic data media; optical recording disks; sound recording disks; waveguides, optical fibers (light conducting filaments), antennas; smoke detectors; safety restraints (other than for vehicle seats or sports equipment).

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting, heating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary installations; tanning apparatus; disinfecting apparatus; clarifying installations; purification installations, machinery and apparatus, not included in other classes; desalination plants; air-conditioning installations; cryogenic equipment; electric ovens for household and industrial use, except those for experiments; electric kettles, water heaters and samovars; electrically-heated cushions and blankets, for nonmedical use; sauna systems; shower cubicles; kitchen sinks; gas generators.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles; apparatus for locomotion by land, air or water, including sports cars and trucks; bicycles; tractors; cable cars; functional, structural and decorative vehicle components (not included in other classes); apparatus, machines and devices for use in aeronautics, with the exception of delta wings; seat covers for vehicles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jewelry; religious objects, smokers' articles, crockery, tableware (except cutlery), vases, tankards, works of art, ornaments for shoes and clothing, coin purses, chain mesh purses and jewelry cases of precious metals or coated therewith including those with embedded precious and semi-precious stones; medals, honorary medals, decorations; watches, watch chains, watchbands, cases for clock and watch-making, watch cases, including those which are made of precious metals or coated therewith; precious and semi-precious stones; precious metals, unwrought or semi-wrought; jewelry articles.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printed matter, including books, pamphlets, calendars, magazines (periodicals), newspapers, guidebooks; geographical maps; atlases; paintings, engravings; works of art of papier-mâché not included in other classes; table linen of paper; towels, pocket handkerchiefs and face towels of paper; labels, not of textile; flags and pennants of paper; playing cards; paper or plastic sachets and bags (wrappers, sleeves) used for packaging; plastic film for wrapping; paper for cooking in microwave ovens; paper and paper goods not included in other classes, paintbrushes; artists' materials; training or teaching material (except apparatus); typewriters; stationery items; office requisites (except furniture); folders for documents; covers (stationery) (except for those which are made of leather and imitation leather); photographs; decalcomanias; stickers (stationery items); indoor aquariums; indoor terrariums (vivariums).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Nonmetallic building materials, including sawn timber, lumber, framework for building, nonmetallic buildings; non metallic bricks, roof tiles and tiles; road surfacing material; parquet flooring; granite; marble; art objects of stone, not included in other classes; nonmetallic monuments; nonmetallic jalousies.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, pieces of furniture; nonmetallic furniture fittings; chests, not of metal; jewelry cases (not of precious metals); mirrors; frames for paintings and mirrors; moldings for picture frames; animal horns, bones and hooves; works of art (not included in other classes) made of wood, cork, reed, birch bark, hemp fiber, horn, bone, plastic materials, mother-of-pearl, whalebone, wax and plaster; beehives; mattresses and pillows, including inflatable mattresses and pillows (for nonmedical use); sleeping bags for camping; articles of plastics not included in other classes; packaging containers of plastic, including transport pallets, not of metal, nonmetal boxes and bins, barrels, not of metal, baskets, not of metal; containers, not of metal, for liquid fuel; tanks, not of metal nor of masonry; non-metallic bakers' bread baskets; curtain rods; nonmetallic bungs and corks; mannequins; matriochkas (nest of Russian dolls).

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metals or coated therewith), dishes, tableware (not of precious metal), vases, toilet utensils (not included in other classes); boxes of glass, bottles; vacuum bottles; cleaning instruments and equipment; fiberglass other than for insulation or textile use; works of art made of glass, porcelain, terra cotta and earthenware not included in other classes; majolica; birdcages, cages for farm animals; brushes (except paintbrushes).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dried, preserved and cooked vegetables, fruits and mushrooms; jams, fruit jellies, compotes; meat, including preserved meat; protein for human consumption; game; poultry (meat); edible oils and fats; tomato purée; milk and milk products; eggs and powdered eggs; fish and seafood products, including caviar and mussels (not living); preparations for making bouillon; bouillon concentrates, milk-based cream concentrates; crystallized fruits.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beer; fruit juices; vegetable juices (beverages); mineral water (beverages); preserved drinking water; non-alcoholic beverages and preparations for making beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fruit extracts containing alcohol; balms containing alcohol (beverages); alcoholic beverages (except beer).

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertizing; market studies; business and statistical information; auctioning; import-export agencies; document reproduction; commercial or industrial management assistance; projects (business management assistance); computerized file management; office machines and equipment rental; organization of fairs and exhibitions for commercial or promotional purposes; employment agencies; business and statistical information on available jobs; business research; efficiency experts; sales promotion (on behalf of third parties); services relating to computer-aided sorting and processing of scientific research findings.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Insurance underwriting; capital investment; credit bureaux; financial information; leasing of real estate; real estate management; mutual funds; charitable fund raising; banking; financial affairs, stock exchange quotations; brokerage; safe deposit services; customs brokerage; factoring.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicle service stations; vehicle repair, vehicle maintenance, vehicle cleaning; road paving and road surfacing repair; installation, maintenance and repair of machinery, refrigerating apparatus, electrotechnical and electronic apparatus; building construction, repair and cleaning; communication system installation for buildings; rental of construction equipment; explosion work; quarrying services; mining extraction, including gas and petroleum extraction; drilling of wells; trench digging; pipeline construction and maintenance.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Communications by telegraphs and telephones; communications by computer terminals; television broadcasting, including cable television broadcasting; radio broadcasting; communications by telex machines and facsimile machines; access to specific communication channels; electronic mail; rental of message sending apparatus.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport by pipeline; passenger and freight transportation; vehicle rental, rental of storage containers; chauffeur services; garage rental; parking place rental; storage of goods; freight forwarding; tourist offices, except for hotel and boarding house reservations; transport brokerage; packaging of goods; message delivery.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Purification, including ecological purification, purification of the air, water (ponds, drinking water, sewage water) and soil; woodworking; fur and leather conditioning; wool treating; metal treating; processing of waste (transformation); treatment of materials for use in making jewelry articles, clothing, works of art and handicrafts, drapery, furniture, technological equipment non-standardized on individual orders.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Organization of shows; educational services; television program production; film production (including videotape film production); publishing of books, of manuals; publication of texts, other than publicity texts; providing casino facilities (gambling); amusement parks; recording studio services; rental of sound recordings and videotapes; rental of cinematographic and photographic apparatus and accessories; rental of sports equipment (except vehicles); trainer services and operation of sports halls; organization of exhibitions for cultural or educational purposes; holding of seminars, congresses, symposia; impresario services; theatre productions, fashion shows, art gallery opening services; exhibitions for cultural or educational purposes held in bookshops and music stores (except for sales departments); information pertaining to cultural and educational events; operating lotteries, organization of presentations and round-table discussions.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific investigations; surveying (engineer's services) and technical research; engineering work for drafting scientific works; computer programming; services relating to engineering and know-how; information on new technologies; licencing of intellectual property; advisory and information services (unrelated to business dealings); editorial offices; translation services; legal services; beauty salons; massages, medical assistance; hotel services; restaurants (meals); cafés; rest and convalescent homes; providing campground facilities; tourist homes; motels (not included in other classes); photographs; industrial design and styling (industrial design); architecture; services provided by designers; providing facilities for exhibitions; rental of temporary accommodation; animal breeding; research and expert evaluations relating to ecology; testing of machines and mechanisms; quality control and granting of quality control certificates for materials, fuel, petroleum and gas; geological research and prospecting; video tape recording (filming).

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PUBLIC JOINT STOCK COMPANY "OIL COMPANY "LUKOIL"

Sretensky boulvar 11, RU-101000 MOSKVA (RU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

BESPERSTOVA IRINA IGOREVNA OAO \"LUKOIL\" Département de Droit Corporatif

11, Sretensky boulvarRU-101000 MOSKVA (RU)Besperstova Irina Igorevna OAO "Neftyanaya Kompaniya "LUKOIL" Département de droitSretensky boulvar 11RU-101000 Moskva (RU)Vladimir Cejovic, advokat13 jula 2181000 Podgorica (ME)JTV PATENTES & MARCAS

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.15
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 14/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  2. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, EM, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IL, IR, IT, JP, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, SD, SE, SG, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  9. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, EM, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IR, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, SD, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  12. Amendment of the Recording of a License

    Thủ tục khác
  13. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LUKOIL hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 678644 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LUKOIL đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LUKOIL?
Chủ đơn là PUBLIC JOINT STOCK COMPANY "OIL COMPANY "LUKOIL", địa chỉ Sretensky boulvar 11, RU-101000 MOSKVA (RU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LUKOIL được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 12/05/1997. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 12/05/2007.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LUKOIL hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ