Nhãn hiệu BOSCH

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
675705
Ngày nộp đơn
14/12/1996
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BOSCH được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 675705 ngày 14/12/1996, chủ đơn là Robert Bosch GmbH. Đơn đăng ký cho 12 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Elena A. Solovyova, mandataire #299 Intellectual Property Law Firm "ARS-PATENT" đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 01/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BOSCH
Số đơn
675705
Ngày nộp đơn
14/12/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/12/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 12 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric motors, starters (excluding those for land vehicles), generators, ignition systems for internal combustion engines, glow plugs, sparking plugs, lambda probes, ignition distributors, ignition coils, magnetos, sparking plug connectors, injection pumps, fuel pumps, speed governors, injection nozzles and nozzle holders; machine valves; fuel filters, oil filters, air filters; hydraulic pumps, hydraulic motors, hydraulic valves, hydraulic cylinders, hydraulic reservoirs, hydraulic filters; pneumatic valves, power steering systems, compressed-air brakes, compressed-air devices, namely air compressors, compressed-air reservoirs, control valves, braking valves; exhaust-gas turbochargers; servo drives and drive spindles; resistance welding systems, modular elements for automatic assembly/production technology, including workplace equipment, namely worktables and workbenches, machine mountings, safety and protective devices, pivotable workplaces, lifting devices, table presses, material provision and management systems, namely conveyor belts and conveying chains, vibratory feeders, tilting devices as well as programmable electrical devices including grippers and single-arm robots; deburring machines (mechanical, thermal and electrochemical); packaging machines; electric power tools and their plug-in tools; electric kitchen appliances and accessories like electric food processors; dishwashing machines, washing machines, smoothing irons; parts and accessories for the abovementioned products included in this class; starting devices for internal combustion engines.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electrical and electronic measuring, monitoring and control devices for installation in motor vehicles; apparatus for recording, conditioning, processing, transmitting, receiving and indicating signals, data, images and sounds; electric and electromagnetic data carriers; video cameras, monitors, loudspeakers, antennas for radio and television receivers, telephones, car aerials, portable radiotelephones, car telephones; alarm systems; devices for location and navigation for installation in land vehicles, aircraft and marine craft; high frequency generators, power supply devices, electric filters, semiconductor components, optoelectronic components; printed, etched and casted circuits, integrated circuits, relays, fuses, leads for electric, electronic and optical signals, cable connections, electric switches, electronic regulators for headlamp beam adjustment, electric motors, sensors, detectors, switching devices/switch boxes, solar cells and solar generators; analysers for motor vehicles, namely for exhaust gas analysis, soot particle analysis, brake function, diagnostic instruments and equipment for simulations, engine testers, workshop test devices for injection pumps, starters and generators; batteries, charging devices, battery testers, amplifiers, transformers, cable drums; parts and accessories for the abovementioned goods included in this class; electronic control devices for production technology, robot controllers, programmable controllers.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Heating, cooking, grilling, warming and cooling apparatus; gas igniters, included in this class; headlamps and lights including those for vehicles; cooling devices/refrigerators; ventilation systems; hair driers, coffee machines; roasters; baking ovens; electric egg-boilers; toasters; air-conditioning systems; tumble dryers, monitoring and control devices for gas heaters; parts and accessories for the abovementioned goods included in this class; defrosting systems for windscreens.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric motors; restraining systems for installation in motor vehicles, namely belt tensioners, airbags and sensors; servo brakes and compressed-air brakes for land vehicles and aircraft, antilock brake systems; traction control systems; gearbox controllers; vehicle dynamics control systems; windscreen wipers; hydraulic steering systems for land vehicles, aircraft and marine craft, and parts and accessories for the abovementioned goods included in this class.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, in particular kitchen and bathroom furniture, wash stands; mirrored wardrobes, parts and accessories for the abovementioned goods included in this class.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carrying out calculations for third parties; economic preparation from an organizational point of view of space travel projects.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services in insurance.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installation, maintenance and repair of parts and accessories of motor vehicles, car radio systems, radio-telephones, power hand tools, workshop appliances and devices, power generators, of household and kitchen appliances, radio and television systems, sanitary devices, heating and air-conditioning systems and furniture; caring for and overhauling motor vehicles in motor sport organizations.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Broadcasting services, transmission of sound, data and images via satellites.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Organization of tours.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training and instruction of third parties in electrical technology and electronics.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Design and development, technical testing from an organizational point of view of space travel projects; surveillance of buildings and installations; building and construction planning and consultancy; creation and installation of programs for data processing; carrying out development, test and research contracts; technical consultancy and services rendered by persons requiring a high degree of mental activity and relating to theoretical or practical aspects of complex branches of human effort.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Robert Bosch GmbH

Robert-Bosch-Platz 1, 70839 Gerlingen (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Elena A. Solovyova, mandataire #299 Intellectual Property Law Firm "ARS-PATENT"

of. 12, 2, Shvedsky PereulokRU-191186 Saint-Petersburg (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 01/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SM, SZ, TJ, TM, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BOSCH hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 675705 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BOSCH đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BOSCH?
Chủ đơn là Robert Bosch GmbH, địa chỉ Robert-Bosch-Platz 1, 70839 Gerlingen (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BOSCH được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/12/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/12/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BOSCH hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ