Nhãn hiệu MIFFY

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
657655
Ngày nộp đơn
10/04/1996
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MIFFY được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 657655 ngày 10/04/1996, chủ đơn là MERCIS B.V.. Đơn đăng ký cho 13 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 15 (nhạc cụ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Chiever B.V. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 12/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MIFFY
Số đơn
657655
Ngày nộp đơn
10/04/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
10/04/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 13 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; building materials of metal; transportable buildings of metal; materials of metal for railway tracks; non-electrical metallic cables and wires; ironmongery and small items of metal hardware; metal pipes; safes; goods of common metals not included in other classes; ores.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, electric (not included in other classes), photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signaling, monitoring (inspection), emergency (life-saving) and teaching apparatus and instruments; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic recording media, sound recording disks; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers, calculating machines, data processing and computer equipment; extinguishers.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods in precious metals or coated therewith not included in other classes; jewelry, precious stones; horological and chronometric instruments.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 15 — Nhạc cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Musical instruments.

Nhóm 15 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made of these materials, not included in other classes; printed matter; bookbinding material; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; artists' materials; paintbrushes; typewriters and office requisites (except furniture); instructional or teaching material (except apparatus); plastic materials for packaging (not included in other classes); playing cards; printing types; printing blocks.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, goods made thereof not included in other classes; animal skins; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (neither of precious metals, nor coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); brush-making materials; cleaning equipment; steel wool; unworked or semiworked glass (except building glass); glassware, porcelain and earthenware not included in other classes.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Woven fabrics and textile goods not included in other classes; bed blankets and table covers.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lace and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets, pins and needles; artificial flowers.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carpets, rugs, mats and matting, linoleum and other materials for covering existing floors; nontextile wall hangings.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastic and sporting articles not included in other classes; Christmas tree decorations.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

MERCIS B.V.

Johannes Vermeerplein 3, NL-1071 DV AMSTERDAM (NL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Chiever B.V.

2Amsterdam,Eduard van Beinumstraat 10, 3rd FloorNL-1077 CZ Amsterdam (NL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 12/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AZ, BY, CH, CN, EG, KZ, MA, NO, RU, TM, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, BY, CN, EG, MA, NO, RU, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, DE, ES, FR, IT, PT

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MIFFY hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 657655 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MIFFY đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 15 (nhạc cụ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MIFFY?
Chủ đơn là MERCIS B.V., địa chỉ Johannes Vermeerplein 3, NL-1071 DV AMSTERDAM (NL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MIFFY được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 10/04/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 10/04/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MIFFY hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ