Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá
Apparatus for locomotion by water, water vehicles, boats, yachts, ships, open canoes, rowboats, steering gears for boats, hulls, disengaging gear for boats, rudders, portholes, screw propellers for boats, oars, boat hooks; sculls, cleats, boat hooks, davits for boats, pontoons, inclined ways for boats.
Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.