Nhãn hiệu Heraeus

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
641357
Ngày nộp đơn
10/12/1994
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Heraeus được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 641357 ngày 10/12/1994, chủ đơn là HERAEUS HOLDING GMBH. Đơn đăng ký cho 16 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Dr. Normen Brand c/o Heraeus Business Solutions GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Heraeus
Số đơn
641357
Ngày nộp đơn
10/12/1994
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
10/12/2004 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 16 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Produits chimiques pour des utilisations industrielles, scientifiques et photographiques; résines synthétiques à l'état brut; matières plastiques à l'état brut; produits pour la trempe et le brasage de métaux; colles pour des utilisations industrielles; matières plastiques techniques pour l'histologie et la métallographie; matériaux pour la métallisation sous vide et la pulvérisation; matériaux supraconducteurs; matériaux de revêtement pour catalyseurs; catalyseurs; pâtes de résistance, pâtes conductrices et diélectriques; poudre métallique; pâtes polymériques, pâtes pour la technique des couches épaisses; matériaux pour électrodes; matériaux pour le revêtement d'électrodes; bains galvaniques; électrolytes; produits en béryllium (compris dans cette classe).

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Peintures, vernis, laques; produits anti-rouille, produits de conservation pour bois; colorants; produits décapants; résines naturelles à l'état brut; métaux en feuilles et métaux en poudre pour peintres, décorateurs, typographes et artistes; couleurs pour céramiques; produits anticorrosifs.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Huiles pour peintres, décorateurs, typographes et artistes.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Produits pharmaceutiques et pour la médecine vétérinaire de même que préparations pour les soins d'hygiène; sparadraps, pansements; matériaux pour le plombage de dents et matériaux d'empreintes pour l'odontologie; désinfectants; produits pour l'extermination d'animaux nuisibles; fongicides, herbicides; produits chimiques pour des utilisations en odontologie et en mécanique dentaire; matières plastiques, métaux précieux et alliages contenant des métaux précieux pour des utilisations en odontologie, médecine humaine, chirurgie et médecine vétérinaire.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Métaux communs et leurs alliages; câbles et fils en métal (non électriques); tubes métalliques; produits métalliques (compris dans cette classe); pièces moulées et pièces moulées de précision en titane, alliages de titane, aluminium ou alliages d'aluminium pour l'utilisation dans l'aéronautique et la spationautique, dans l'électronique, dans l'optique, dans la médecine, dans la construction de machines, d'appareils et de véhicules; métaux d'apport de brasage fort sous vide; composants pour appareils à écrire en métaux ou en alliages de métaux; toiles catalytiques mi-ouvrées (métalliques).

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines-outils; supports de catalyseurs et pots catalytiques (destinés à l'incorporation en machines), en particulier pour l'industrie chimique, l'industrie automobile et pour gaz d'échappement pour véhicules.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Appareils et instruments scientifiques, de navigation, topographiques, électriques (compris dans cette classe), photographiques, cinématographiques, optiques, de pesage, de mesure, de signalisation, de contrôle, de sauvetage et pour des utilisations didactiques; appareils d'enregistrement, de transmission et de reproduction de son et image; appareils de traitement de données et ordinateurs; appareils de laboratoire; composants de relais, commutateurs et connecteurs; contacts de prise et contacts glissants à fils multiples; contacteurs électriques; fils de liaison; cadres de conducteurs (lead frames); laser et leurs équipements; modulateurs de lumière, déviateurs de lumière; cristaux non linéaires; polariseurs; électrodes; cellules à l'électrolyse et leurs composants; installations de galvanisation; pièces en verre quartzeux ou silice fondue, en particulier tubes, claies, cloches, creusots; sondes immergées et appareils de mesure pour des utilisations métallurgiques; préleveurs d'échantillons pour fontes métalliques; détecteurs de gaz et appareils de mesure pour l'analyse de gaz; thermomètres à résistance électrique, thermocouples; cristaux oscillateurs pour la mesure de la température; fils pour couples thermoélectriques; étalons et appareils de contrôle pour capteurs de température; amplificateurs de mesures; récipients pour cultures de tissus; centrifugeuses; appareils pour le contrôle de l'exposition à la lumière et aux intempéries; appareils et installations pour des contrôles climatiques; chambres pour le contrôle de la corrosion; chambres pour croissance végétale (comprises dans cette classe); appareils pour la mesure des gaz toxiques; fours pour utilisation en laboratoire.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Instruments et appareils pour la chirurgie, la médecine, l'odontologie et la médecine vétérinaire, membres, yeux et dents artificiels; articles orthopédiques; matériaux pour la suture chirurgicale; appareils de mécanique dentaire; lampes pour interventions chirurgicales; lasers chirurgicaux; accessoires de micro-chirurgie, à savoir instruments d'adduction de laser (applicateurs de laser); appareils d'irradiation; appareils et équipements pour les soins médicaux de premiers secours.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Appareils d'illumination, de chauffage, de production de vapeur, de cuisson, de refroidissement, de séchage, d'aération et d'acheminement d'eau ainsi que des installations sanitaires; sources de rayonnements ultraviolets et infrarouges de même qu'appareils et instruments équipés de ces sources; lampes d'activation au laser; incubateurs; stérilisateurs; armoires de chauffage et de séchage; fours, en particulier fours pour l'utilisation dans l'industrie; dépurateurs de gaz et gaz d'échappement, laveurs de gaz d'échappement.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Métaux précieux et leurs alliages ainsi que des produits fabriqués en ces matières ou en plaqué (compris dans cette classe); bijouterie, joaillerie, pierres précieuses; horloges et instruments de mesure du temps; préparations en métaux précieux pour décorations céramiques; appareils à écrire en métaux précieux.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Produits en matières plastiques (demi-produits); matériaux d'étanchement, d'emballage et d'isolation; tuyaux flexibles (non métalliques); corps isolants.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Etablis de sécurité pour l'emploi en laboratoires.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Verre brut ou partiellement traité (à l'exception du verre de construction); produits en verre (compris dans cette classe); verre quartzeux, silice fondue et produits fabriqués en ces matières, à savoir, tubes, creusots, coquilles.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Location à bail et crédit-bail d'électrodes pour des utilisations électrochimiques, en particulier pour cellules à l'électrolyse.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Traitement et usinage de matériaux; recyclage de métaux, en particulier de métaux précieux; traitement pour l'amélioration et la décoration de surfaces métalliques.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Location d'électrodes pour des utilisations électrochimiques, en particulier pour cellules à l'électrolyse.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

HERAEUS HOLDING GMBH

12-14, Heraeusstrasse,, 63450 HANAU (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Dr. Normen Brand c/o Heraeus Business Solutions GmbH

Intellectual Property,Heraeusstr. 12-1463450 Hanau (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 25/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, MD, ME, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, MD, ME, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, HR, HU, KG, KP, KZ, MD, MK, MN, PL, RO, RU, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Heraeus hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 641357 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Heraeus đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Heraeus?
Chủ đơn là HERAEUS HOLDING GMBH, địa chỉ 12-14, Heraeusstrasse,, 63450 HANAU (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Heraeus được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 10/12/1994. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 10/12/2004.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Heraeus hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ