Nhãn hiệu WÜRTH

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
622813
Ngày nộp đơn
16/12/1993
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu WÜRTH được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 622813 ngày 16/12/1993, chủ đơn là Würth International AG. Đơn đăng ký cho 17 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Konzernrecht - Gewerblicher Rechtsschutz đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 20 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
WÜRTH
Số đơn
622813
Ngày nộp đơn
16/12/1993
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/12/2003 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 17 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical products for professional use, adhesive materials for professional use, screw stop adhesives, unprocessed plastics, contact chemical products for treating electrical contacts, chemical products used in the motor vehicle sector, brake fluids, unprocessed plastic materials and synthetic resins, chemical products for making synthetic foam, foam for mounting purposes, assembly pastes, leak detectors, chemical pastes for pinning; rust stabilizers, soldering preparations, antifreeze products particularly in the form of aerosol dispensers; glues; glues, mastics, solvents for glues and adhesives, such goods as part of repair kits; agents for removing glues, solvents for varnishes.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paints, varnishes, lacquers, particularly in the form of aerosol dispensers, colouring matter, rust protection products, products for protection of automobile hollow bodies, zinc and aluminium in aerosol form, primers for lacquers, mastics, protective products for solders in the form of sprays, thinners for paints; lacquers as stop screw.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Products for cleaning purposes, products for removing grease, sandpaper, abrasive strip, rust-dissolving products, rust-removing products, agents for cleaning, joint removers, products for cleaning for valves and carbureters, cleaning products, protective wax, cleaning products for automobiles, hand wash creams, soaps, protective creams for the hands, furniture cleaning products, chemical products for vehicle maintenance and upkeep (included in this class); cleaning agents as part of repair kits.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Greases and oils, boring oils, cutting oils; lubricants in solid, liquid and paste form; protective grease for battery terminals, sprays for the maintenance of electrical contacts, antennae grease, additives for motor fuel and engine oils, additives for vehicle radiators, products for facilitating and accelerating engine startup, graphite.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metal screws and nuts, washers, spring washers, springs, collet sleeves, split pins, nuts, safety nuts, butterfly nuts, metallic serrated washers; locksmithing, ironware; nails, adjusting screws, fasteners for tarpaulins, particularly eyelets, hooks, closing devices; metal straps; safety chains; punches, connective joints, pipe clamps for pipes and tubes, metallic cables and wires (not for electrical purposes), cable connections, cable reels and rolls, cable unwinding drums essentially made of metal; cable holders, lubricators, metal rivets and pins, metal stud bolts, cable conduits, plugs, plug sockets, plug-in connectors, non-electric bollards, wire clamps, quick-release fasteners, washers, shim washers, grommets and snap rings; washers safety rings, drain valves, pipe couplings, magnetic bearing devices, perforated plates, locks, keys, sockets of metal; connecting and fastening parts, vices, metal storage chests, clamping plates with screws; metal piping, metal pressure hoses, valves and fittings of metal; staples, cable sockets, soldering wire, snap fasteners and parts thereof as parts of iron fittings, flap supports and flap bases of metal; apparatus essentially made of metal for dispensing, rolling and unrolling tubes, cables and sandpaper.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machine tools; mechanical tools, machines designed for working metal, wood and synthetic materials, mechanical tools for fastening parts for tarpaulins; drill bits, drills and trueing and sanding machines; filters (included in this class), heater and spark plugs, planing machines, milling machines, cutters, spray guns, spray guns for paint, hot glue guns, electric tin openers, drilling hammers, electric pumps, power or pneumatic cutting and grinding apparatus, trimming machines, straightening apparatus and machines, taps and thread cutting tools, mechanical plate clamps, angle grinders, compass saws, finishing sanders, mechanical screwdriving machines, angular gears, mechanical staplers; cutting-off and deburring discs made of corundum as machine parts and/or for activating machines, compression apparatus, pressure pumps; hydraulic tools; mechanical apparatus for dispensing, rolling and unrolling hoses, cables and sandpaper.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated tools; hand-operated tools, namely for processing metal, wood and plastic materials; hand-operated tools for fastening parts for tarpaulins; tools for connecting and separating electrical connections, pincers, riveting pliers, riveting guns, wire strippers, collet chucks, crimping pliers, bending pliers, offsetting pliers, punch pliers, bending tools and countersinks, maintenance tools for battery terminals, namely battery clip pullers, files, saws and saw blades, cylindrical saws, grinding, cutting and trimming disks, whetstones, sanding blocks, buffing pins, buffing wheels, cutting apparatus, shears and sheet shears, electrode welding clamps, spatulas, mounting tools for removing and mounting disks, reaming and adjusting apparatus for valves, inflating and deflating apparatus, spark plug wrenches, torque limiters, socket spanners, tube benders and pipe-cutters, clamping tools, screw wrenches, wrenches for drill chucks, pincers, wheel removing tools, planes, screwdrivers, shears, secateurs, tree pruners, hedge trimmers, tin openers, chain saws, circular saws; screw clamps, cramps, wire cutters; mounting tools for tire valves, hand-operated tools for the maintenance and assembly of vehicle parts, particularly brakes; spring tools, centering tools for couplings, car jacks.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electrical cables and conductors, plug-in electrical contacts, plugs, sockets, plug-in connectors and electrical terminals; sheaths and terminals for cables, electric terminals, fuses, including for vehicles, battery terminals, cable links, cable sheaths, tapes for cables, clips for cables, cable clamps, cable drums, electric plugs, earthing strips (electrical cables in strip form) and for electrical disturbance suppression, clips and clamps for loading, starting cables, lead poles, electric sockets and plugs for trailers as well as related control apparatus, maintenance confirmation switches, incandescent lightbulb testing apparatus, voltage testers, spark plug testers, anti-freeze monitoring apparatus, battery charge testers, cooling system testers, voltage testers, spark plug testers, anti-freeze monitoring apparatus, battery charge testers, testing units for compression pressure, cooling system testers, protective clothing, breathing masks, protective gloves, protective eyewear, aprons, welding gloves, screen protectors, welding mirrors, welding electrodes; welding apparatus, magnets for fastening, sensors and gauges for adjusting, measuring apparatus and tape measures, measuring implements, particularly slide calipers, angle measuring apparatus, jigs, wood humidity measuring apparatus, compasses, levels; plasma jet cutting apparatus, welding apparatus and spot-welding apparatus; appliances for protection for protection against acoustic impacts; engine testing and control apparatus.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting, heating, cooling, drying and air conditioning apparatus, portable lamps, lamps for motor vehicles, electric light bulbs, incandescent bulbs; test bulbs for motor vehicles, timing lights, lamps, hot air fans, compressed air fans; infrared radiators, filters included in this class.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of land, air and water vehicles, lubricators, weights for balancing and tyre nippers relating thereto, connectors for sparkplugs and distributors, aerials for vehicles and accessories, namely cable extensions, cable connectors, cover plates, tyre valves, fastening parts for exhaust pipes and silencers; pipes and brake line fittings, brakes and parts thereof, ventilation apparatus for brakes, rims for braking, motor cars, mobile workshops, windscreen wipers and nozzles for washing window panes, valves of metal for vehicle tyres.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Self-adhesive advertising labels, paintbrushes, tachograph charts, marking chalk, pens for painting and spot painting; glues.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Goods made of plastic materials (semi-finished products), sealing, caulking and insulating equipment, insulating sheaths for electrical cables, insulating tape, luting materials, joint-filling compositions, sealing tapes and rings, sealing packers, sealing profiles, protective rubber hoods, anti-chip films, soundproofing plates and mats, plastic sheets, film rolls, adhesive tapes, magnetic adhesive tapes, plastic pipes, insulating materials for tubes and pipes, insulating batts, soldering wire; nonmetallic flexible pipes.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tool bags (unfitted), straps of leather or of synthetic materials.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Work furniture, workshop furniture, plastic rivets and pegs; screws and nuts, washers, spring washers, springs, withdrawal sleeves, split pins, safety nuts, butterfly nuts and serrated washers of plastic; cable reels and rolls, cable holders, cable winders and systems comprised thereof, mostly of plastic; sheaths and terminals for non-electric cables, cupboards, strongboxes, boxes, holders, storage boxes, storerooms; workbenches, toolboxes, work bunks, easels, inking plates, hinges and furniture fittings, drawers, furniture handles, hat and coat stands, coatrails for wardrobes, flap supports and nonmetallic flap supports; sorting and storage chests as well as nonmetallic cupboards and shelving, containers, valves, nonmetallic taps and valves; essentially nonmetallic apparatus for dispensing, rolling and unrolling hoses, cables and sandpaper; nonmetallic bushes.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tack cloths, sifters, sponges, brushes and polishing brushes, brushes for connectors and metallic brushes, cleaning cloths, soap dispensers, oil cans, spray cans, cans.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Safety ropes, ropes for vehicle covers, reinforcing strips as part of repair kits.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Work clothing, work coats, work aprons, work gloves.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Würth International AG

Aspermontstrasse 1, CH-7000 Chur (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Konzernrecht - Gewerblicher Rechtsschutz

Adolf Würth GmbH & Co. KG,Reinhold-Würth-Str. 12-17Künzelsau (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.01.0524.01.25
  • Hình và khối hình học 26.11.0126.11.08
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0129.01.0629.01.08

Diễn biến xử lý đơn

20 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, CH, CN, CY, CZ, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IT, KG, KR, KZ, LT, LV, MA, MD, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, CH, CN, CY, CZ, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IT, KG, KR, KZ, LT, LV, MA, MD, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  15. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  16. Change of ownership

    Thủ tục khác
  17. Subsequent designation, EG, MK, VN

    Thủ tục khác
  18. International Registration, AT, BG, BX, CH, CN, CZ, ES, FR, HR, HU, IT, KZ, PL, PT, RO, RU, SI, SK, UA, YU

    Thủ tục khác
  19. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  20. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu WÜRTH hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 622813 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu WÜRTH đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu WÜRTH?
Chủ đơn là Würth International AG, địa chỉ Aspermontstrasse 1, CH-7000 Chur (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu WÜRTH được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/12/1993. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/12/2003.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với WÜRTH hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ