Nhãn hiệu G

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
537517
Ngày nộp đơn
06/04/1989
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 21

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu G được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 537517 ngày 06/04/1989, chủ đơn là LVMH FRAGRANCE BRANDS. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do LVMH FRAGRANCE BRANDS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 30/06/2023.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
G
Số đơn
537517
Ngày nộp đơn
06/04/1989
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
06/04/1999 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Savons de toilette, produits de parfumerie, parfums, eau de Cologne et de toilette, huiles essentielles; produits cosmétiques, lotions, lait, crèmes, gels pour le visage et le corps, rouge et brillant à lèvres, vernis à ongles, fonds de teint, crèmes teintées, mascara, ombre à paupières, fards, crayons à usage cosmétique, poudre pour le maquillage, produits pour le démaquillage sous forme de lait, lotion, crème, gel, préparations cosmétiques pour le bronzage de la peau, notamment crèmes, huiles, gels solaires, laits, crèmes après-soleil, produits pour les cheveux, notamment laques, gels, crèmes et shampooings; préparations cosmétiques pour le bain sous forme de gels, huiles, crèmes, sels de bain; talc, déodorants à usage personnel; produits d'hygiène pour la toilette, produits de beauté pour les soins de la peau.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pinceaux à maquillage, houppes à poudrer; vaporisateurs et autres ustensiles de toilette (non compris dans d'autres classes).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

LVMH FRAGRANCE BRANDS

1 rue Pasquier, F-92300 Levallois-Perret (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

LVMH FRAGRANCE BRANDS

c/o GUERLAIN, Direction Juridique,125 Rue du Président WilsonF-92300 Levallois-Perret (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.05.05
  • Hình và khối hình học 26.04.16
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.01.01
  • Màu sắc 29.01.15

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 30/06/2023. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, LI, MA, MC, MK, PT, RO, RS, RU, SI, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Renewal, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, LI, MA, MC, MK, PT, RO, RS, RU, SI, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  12. International Registration, AT, BG, BX, CH, CS, DD, DE, DT, DZ, EG, ES, HU, IT, LI, MA, MC, PT, RO, SU, YU

    Thủ tục khác
  13. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  14. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu G hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 537517 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu G đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu G?
Chủ đơn là LVMH FRAGRANCE BRANDS, địa chỉ 1 rue Pasquier, F-92300 Levallois-Perret (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu G được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 06/04/1989. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 06/04/1999.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với G hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

G

Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: VN-4-1993-14160 Nộp 24/06/1993

G

Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: VN-4-1993-14164 Nộp 24/06/1993

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ