Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá
Paper, cardboard, paper or cardboard goods; printed matter, newspapers and periodicals, books; bookbinding material; photographs; stationery, adhesive materials (for stationery purposes); artists' supplies; paintbrushes; typewriters and office articles (except furniture); instructional or teaching material (except apparatus); playing cards; printers' type; printing blocks, mail-order catalogues.
Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.