Nhãn hiệu DOKA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
469150
Ngày nộp đơn
05/04/1982
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu DOKA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 469150 ngày 05/04/1982, chủ đơn là Doka GmbH. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SONN Patentanwälte GmbH & Co KG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
DOKA
Số đơn
469150
Ngày nộp đơn
05/04/1982
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
05/04/1992 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metallic bearing and supporting constructions designed for formwork slabs for concrete, especially formwork beams and anchors; roof and ceiling beams of metal, parts of roof and ceiling beams of metal; bolts, blocking wedges, anchoring brackets, framing brackets, framing formwork, interchangeable hooks, all said goods of metal for formwork scaffoldings; formwork tables, load-bearing towers, winding staircases, wall bolts of steel for formwork elements, couplings of steel for formwork elements, scaffolding brackets, retaining pillars, automatic grapplers for formwork, slip brackets, slip formwork, dam formwork, anchoring bolt heads for formwork, anchor plates for formwork, anchoring nuts for formwork, bar armatures for formwork, slip cones, all said goods of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus and implements used for moving formworks horizontally or vertically.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Wooden bearing and supporting constructions designed for formwork slabs for concrete, especially formwork beams and anchors; wooden roof and ceiling beams; framing formwork and parts of wooden roof and ceiling beams, all these products for concrete construction; gap supports made of asbestos cement for concrete formwork, wooden formwork beams; ceiling beams, folding pillars, folding feet for ceiling beams, scaffolding brackets, retaining pillars, automatic grapplers for formwork, slip brackets, slip formwork, dam formwork, anchor plates for formwork, bar armatures for formwork, plates with three layers, plates with plank structure, veneered wood boards, load-bearing towers, winding staircases, all these products made of wood.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mounting of formwork and scaffoldings.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Consultancy relating to formwork engineering, static calculations for formwork, development and inspection of formwork scaffoldings and of arch scaffoldings.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Doka GmbH

Josef-Umdasch-Platz 1, A-3300 Amstetten (AT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SONN Patentanwälte GmbH & Co KG

Riemergasse 14A-1010 Wien (AT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, BA, BH, BW, BY, CH, CU, DZ, EG, GH, IS, JP, KE, KG, KZ, LI, MA, MD, ME, MG, MK, MZ, OA, RS, RU, SY, TJ, UA, US, VN, ZM, ZW

    Thủ tục khác
  3. Limitation, AL, AM, BA, BG, BH, BW, BX, BY, CH, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, GH, HR, HU, IS, IT, JP, KE, KG, KZ, LI, MA, MD, ME, MG, MK, MZ, OA, PT, RO, RS, RU, SI, SK, SY, TJ, UA, US, UZ, VN, ZM, ZW

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Renewal, AL, AM, BA, BG, BX, BY, CH, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IS, IT, JP, KG, KZ, LI, MA, MD, ME, MK, PT, RO, RS, RU, SI, SK, SY, TJ, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  10. Renewal, AL, AM, BA, BG, BX, BY, CH, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IS, IT, KZ, LI, MA, PT, RO, RU, SI, SK, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Subsequent designation, BG, LI, VN

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  13. International Registration, BX, CH, DD, DE, DT, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, MA, PT, SU, TN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu DOKA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 469150 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu DOKA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu DOKA?
Chủ đơn là Doka GmbH, địa chỉ Josef-Umdasch-Platz 1, A-3300 Amstetten (AT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu DOKA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 05/04/1982. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 05/04/1992.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với DOKA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ