Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1011891

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1011891
Ngày nộp đơn
01/04/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1011891 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1011891 ngày 01/04/2009, chủ đơn là KABUSHIKI KAISHA DONQ (doing business as Donq Co., Ltd.). Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MIKAMI Masaki đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
1011891
Ngày nộp đơn
01/04/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
01/04/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Edible oils and fats; milk products, namely, milk, cream (milk products), cheese, lactic acid drinks, butter, condensed milk; meat for human consumption (fresh, chilled or frozen); eggs; fresh, chilled or frozen edible aquatic animals (not live); frozen vegetables and frozen fruits; processed meat products, namely croquettes, sausages, canned cooked meat, bottled cooked meat, ham, bacon; processed fisheries products, namely smoked fisheries products, canned fisheries products, bottled fisheries products; processed vegetables and fruits, jams, peanut butter, ground almonds, marmalade, pickled vegetables, vegetable juices for cooking; soya milk (milk substitute); processed eggs; instant or pre-cooked curry stew; soups, stew, soup mixes.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cube sugar, fructose (for food), crystal sugar (not confectionery), sugar, maltose (for food), honey (for food), glucose (for food), powdered starch syrup (for food), starch syrup (for food), confectionery, cakes, petit fours (cakes), pies, tarts, cookies, biscuits, crackers, waffles, pancakes, fruit jellies, puddings, frozen yoghurt, sherbets, ice cream, pastries, bread and buns; tea; coffee (roasted, powdered, granulated, or in drinks) and cocoa (roasted, powdered, granulated, or in drinks); spices; instant ice cream mixes, instant sherbet mixes; unroasted coffee (unprocessed), cereal preparations, almond paste, sandwiches, steamed buns stuffed with minced meat (niku-manjuh), hamburgers (sandwiches), pizzas, box lunch (prepared), hot dogs (sandwiches), meat pies, ravioli; yeast powder, yeast, baking powder; instant confectionery mixes, namely instant jelly mixes, instant doughnut mixes, instant pudding mixes, instant pancake mixes.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carbonated drinks (refreshing beverages), non-alcoholic fruit juice beverages; whey beverages; vegetable juices (beverages).

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Retail services or wholesale services for woven fabrics and beddings, retail services or wholesale services for clothing, retail services or wholesale services for footwear, retail services or wholesale services for bags and pouches, retail services or wholesale services for personal articles, namely towels, handkerchiefs, hand-held fans and folding fans, garters, belts for clothing, suspenders, arm bands, personal ornaments, badges for wear and buckles for wear, hair ornaments, cuff links, buttons, false nails and false eyelashes, shaving cases, pedicure sets, manicure sets, ear picks, vanity cases (not fitted), cosmetic and toilet utensils (other than "electric toothbrushes"), umbrellas and parasols, walking sticks and canes, retail services or wholesale services for foods and beverages, retail services or wholesale services for bladed or pointed hand tools, hand tools (hand operated), hardware, retail services or wholesale services for kitchen equipment, cleaning tools and washing utensils, retail services or wholesale services for electrical machinery and apparatuses, retail services or wholesale services for printed matter.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Providing foods and beverages.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

KABUSHIKI KAISHA DONQ (doing business as Donq Co., Ltd.)

10-19, Sannomiya-cho,, 2-chome, Chuo-ku,, Kobe-shi, Hyogo 650-0021 (JP)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MIKAMI Masaki

MARKS IP LAW FIRM,2F iPLUS Edobori,1-9-11 Edobori, Nishi-ku,Osaka-shiOsaka 550-0002 (JP)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình người 02.01.25
  • Thực phẩm 08.01.0108.01.03
  • Đồ chứa, bao bì và hình vẽ sản phẩm khác 19.07.0119.07.10

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CN, KR, SG, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AU, CN, KR, SG, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1011891 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1011891 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 1011891 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 1011891?
Chủ đơn là KABUSHIKI KAISHA DONQ (doing business as Donq Co., Ltd.), địa chỉ 10-19, Sannomiya-cho,, 2-chome, Chuo-ku,, Kobe-shi, Hyogo 650-0021 (JP). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 1011891 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 01/04/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 01/04/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 1011891 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ