CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN

Mã số thuế 6101284461
Trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN
Tên viết tắt CTY TNHH TV XD GAPDESIGN
Tên tiếng Anh GAPDESIGN CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LTD
Tên giao dịch CTY TNHH TV XD GAPDESIGN
Địa chỉ 140 Trần Văn Hai, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
Người đại diện Trần Lê Thế Phương
Ngày cấp GCN ĐKKD 19/08/2021
Ngày bắt đầu hoạt động 19/08/2021
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 23/05/2026 20:41 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

F4101 Xây dựng nhà để ở
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
B0710 Khai thác quặng sắt
B0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
B0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
D3512 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN

Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN là Trần Lê Thế Phương theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 6101284461.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN còn hoạt động không?
Mã số thuế 6101284461 của CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (23/05/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN có mã số thuế 6101284461, được cấp ngày 19/08/2021. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN còn đăng ký tên GAPDESIGN CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LTD. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 6101284461 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GAPDESIGN là Xây dựng nhà để ở (mã ngành F4101). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 132 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kon Tum

1.331 Tổng doanh nghiệp
622 Đang hoạt động
708 Ngừng / tạm ngừng
9 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 344
Xây Dựng 241
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 149
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 83
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 74
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 70

Theo loại hình

Công ty TNHH 551
Công ty TNHH MTV 427
Công ty cổ phần 165
Doanh nghiệp tư nhân 86
Cơ quan nhà nước khác 16
Chưa phân loại 12

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 619
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 384
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 229
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 56
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 39
NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) 3

Doanh nghiệp mới tại Phường Kon Tum

9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH ĐẮK TÔ

Mã số thuế: 6101315159
31 Triệu Việt Vương, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐIỆN SOLAR KON TUM

Mã số thuế: 6101315102
33 Triệu Việt Vương, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CITY SOLUTION

Mã số thuế: 6101315046
Số 414 đường Phan Đình Phùng, tổ 10, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHƯƠNG HẢI KON TUM

Mã số thuế: 6101315021
309 Lê Hồng Phong, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NLPC HÒA LIÊN F&B

Mã số thuế: 6101315007
09 Thạch Lam, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GOLD HOUSE

Mã số thuế: 6101314941
420 Hùng Vương, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIỆN TÂM KT

Mã số thuế: 6101314846
133 Lê Lợi, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MT DESIGNER

Mã số thuế: 6101314740
765 Phan Đình Phùng, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HIỀN PHÁT

Mã số thuế: 6101314701
12 Nơ Trang Long, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Kon Tum

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Quảng Ngãi

98 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PCCC ÂN PHÁT

Mã số thuế: 6101315582
Số 64, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM VT AN CÔNG PHÁT

Mã số thuế: 4300930469
Thôn 2, Xã Long Phụng, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HOÀNG HẢI AN

Mã số thuế: 4300930451
06 Nguyễn Tấn Kỳ, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XD-TM-DV VIỄN THÔNG TÂY NGUYÊN

Mã số thuế: 6101315504
Số 106 Trương Hán Siêu, Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN THÀNH TÂM 1

Mã số thuế: 4300930370
Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO PHÚ ĐÔ

Mã số thuế: 4300930250
Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ