| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG XANH |
| Tên viết tắt | GREEN TELECOM SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | GREEN TELECOM SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GREEN TELECOM SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Thanh Bình |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 10:44 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG XANH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 74 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
26 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua