| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMTH VÀ DV BÙI GIA |
| Địa chỉ | Ngõ 66, đường Nguyễn An Ninh, tổ 9 Cốc Lếu, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI VĂN HƯNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/08/2026 21:55 Cập nhật ngay |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 190 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
104 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua