| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP TÂN TÂN |
| Tên viết tắt | TAN TAN GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TAN TAN GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAN TAN GENERAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Bản Mạ, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC TÂN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 17:28 Cập nhật ngay |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 173 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
62 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua