| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN BẠN CỦA NÚI |
| Tên viết tắt | MOUNTAIN�S FRIEND JSC |
| Tên tiếng Anh | MOUNTAIN’S FRIEND JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | MOUNTAIN�S FRIEND JSC |
| Địa chỉ | Số 33 Hoàng Liên, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Minh Đức |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/01/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/01/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/08/2026 04:13 Cập nhật ngay |
| N7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| M7310 | Quảng cáo |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 216 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
110 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua