| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN MÙ CANG CHẢI DISCOVERY |
| Tên viết tắt | MU CANG CHAI DISCOVERY |
| Tên tiếng Anh | MU CANG CHAI DISCOVERY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | MU CANG CHAI DISCOVERY |
| Địa chỉ | Tổ 5, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/08/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/08/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 22:34 Cập nhật ngay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1811 | In ấn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 18 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
104 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua