| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGỌC LINH HÀ GIANG |
| Tên viết tắt | CTY CP NGỌC LINH HÀ GIANG |
| Tên giao dịch | CTY CP NGỌC LINH HÀ GIANG |
| Địa chỉ | Thôn Lũng Loét, Xã Linh Hồ, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Tuyến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 04:14 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGỌC LINH HÀ GIANG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5320 | Chuyển phát |
| H5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5310 | Bưu chính |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
Có tổng cộng 119 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua