CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ

Mã số thuế 4601513652
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ
Tên viết tắt TAN PHU PLASTIC JSC
Tên tiếng Anh TAN PHU PLASTIC CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch TAN PHU PLASTIC JSC
Địa chỉ Cụm Công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.
Người đại diện Ngô Thượng Nam
Ngày cấp GCN ĐKKD 19/04/2018
Ngày bắt đầu hoạt động 19/04/2018
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 19/06/2026 07:56 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
A01410 Chăn nuôi trâu, bò
A01440 Chăn nuôi dê, cừu
A01450 Chăn nuôi lợn
A01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
A02210 Khai thác gỗ
A02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
A02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
A03230 Sản xuất giống thuỷ sản
B05100 Khai thác và thu gom than cứng
B05200 Khai thác và thu gom than non
B07100 Khai thác quặng sắt
B07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
C11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C18110 In ấn
C18120 Dịch vụ liên quan đến in
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
C24100 Sản xuất sắt, thép, gang
C24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
C25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
D35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E38110 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F41000 Xây dựng nhà các loại
F42200 Xây dựng công trình công ích
F42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
G45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
G45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G46310 Bán buôn gạo
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..)
I56290 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
M70200 Hoạt động tư vấn quản lý
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
M72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
N81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N81210 Vệ sinh chung nhà cửa
N81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
N81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
N82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ

Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ có mã số thuế 4601513652, được cấp ngày 19/04/2018. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ là Sản xuất sản phẩm từ plastic (mã ngành C2220). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 113 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế 4601513652 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 4601513652 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 46 là số phân khoảng; bảy chữ số 0151365 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 2 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ, mã số thuế 4601513652 và địa chỉ Cụm Công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ còn hoạt động không?
Mã số thuế 4601513652 của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (19/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Sông Công

297 Tổng doanh nghiệp
141 Đang hoạt động
156 Ngừng / tạm ngừng
1 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 12.137 doanh nghiệp, trong đó 5.404 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 86
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 56
Xây Dựng 45
Vận Tải Kho Bãi 30
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 17
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 9

Theo loại hình

Công ty TNHH 190
Công ty cổ phần 71
Doanh nghiệp tư nhân 17
Công ty TNHH MTV 8
Hợp tác xã 2
Công ty khác 2

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 141
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 86
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 52
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 16
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 2

Doanh nghiệp mới tại Phường Sông Công

1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ QUẢNG CÁO HẢI QUÂN TIT

Mã số thuế: 4601670750
TDP Nguyên Bẫy, Phường Sông Công, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Sông Công

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Thái Nguyên

62 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ QUẢNG CÁO HẢI QUÂN TIT

Mã số thuế: 4601670750
TDP Nguyên Bẫy, Phường Sông Công, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LÂM SẢN ĐĂNG LONG

Mã số thuế: 4601670704
Xóm Đồng Gia, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN SINH XÃ HỘI VIỆT BẮC

Mã số thuế: 4601670655
Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMASOO

Mã số thuế: 4601670711
Số nhà 130, ngõ 301, đường thống nhất, tổ 12, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PLD PLUS

Mã số thuế: 4601670574
Ngách 7 ngõ 231 đường Thống Nhất, tổ Tân Lập 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO DƯƠNG TN

Mã số thuế: 4601670581
Số nhà 305A, đường Phố Hương, tổ dân phố 34, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ