CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM

Mã số thuế 4101480737
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM
Tên viết tắt JF CO.,LTD
Tên tiếng Anh JAPANESE FARM COMPANY LIMITED
Tên giao dịch JF CO.,LTD
Địa chỉ Đội 2, thôn Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Gia Lai, Việt Nam.
Người đại diện Phạm Võ Văn Pháp
Ngày cấp GCN ĐKKD 25/01/2017
Ngày bắt đầu hoạt động 25/01/2017
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 04/06/2026 06:58 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

A0121 Trồng cây ăn quả
A01110 Trồng lúa
A01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
A01140 Trồng cây mía
A01160 Trồng cây lấy sợi
A01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A01190 Trồng cây hàng năm khác
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A01240 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A01270 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0220 Khai thác gỗ
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
A02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A03110 Khai thác thuỷ sản biển
A03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
M6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
M7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
N7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
N79110 Đại lý du lịch
N8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P85510 Giáo dục thể thao và giải trí
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Q8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Q8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Q8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
R93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM

CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM còn đăng ký tên JAPANESE FARM COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 4101480737 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM là Trồng cây ăn quả (mã ngành A0121). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 107 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM ở đâu?
CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Đội 2, thôn Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Gia Lai, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Kim Sơn, Gia Lai.
Mã số thuế 4101480737 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 4101480737 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 41 là số phân khoảng; bảy chữ số 0148073 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 7 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Thông tin mã số thuế 4101480737 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH JAPANESE FARM được đồng bộ gần nhất lúc 06:58 ngày 04/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Kim Sơn

15 Tổng doanh nghiệp
12 Đang hoạt động
3 Ngừng / tạm ngừng
0 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Gia Lai: 22.509 doanh nghiệp, trong đó 11.341 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 4
Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 4
Hoạt Động Của Đảng Cộng Sản, Tổ Chức Chính Trị - Xã Hội, Quản Lý Nhà Nước, An Ninh Quốc Phòng; Bảo Đảm Xã Hội Bắt Buộc 2
Xây Dựng 2
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 2

Theo loại hình

Công ty TNHH 10
Doanh nghiệp tư nhân 2
Ủy ban nhân dân 1
Hợp tác xã 1
Chưa phân loại 1

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 12
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 3

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Phạm Võ Văn Pháp"

Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH SAPA NATURAL FOREST

Mã số thuế: 4101613722
Đội 2, Thôn Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MG PHARMA

Mã số thuế: 0109851552
Số nhà 21, Tổ 10, phố Xuân Đỗ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Gia Lai

126 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH QUỐC THỊNH LONG MỸ

Mã số thuế: 4101692347
Xóm 3, Khu Phố Thanh Long, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP VẬN TẢI 747

Mã số thuế: 4101692266
Thôn Công Chánh, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC TIẾN GIA LAI

Mã số thuế: 5901254390
125A Hùng Vương, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN ĐIỀN KHẢI HOÀN

Mã số thuế: 4101692259
614 Quang Trung, Phường Tam Quan, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG HẠ TẦNG HMH

Mã số thuế: 4101692234
Khu Đô Thị Phú Mỹ Lộc, Khu Phố 8, Phường Tam Quan, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG PHAI GIA LAI

Mã số thuế: 5901254344
Khu kinh tế cửa khẩu Lệ Thanh, Xã Ia Dom, Gia Lai, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Gia Lai

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ