| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN KHU DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG A VƯƠNG |
| Tên viết tắt | RESORT A VUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | RESORT A VUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn A Sờ, Xã Bến Hiên, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Tấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 07:48 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHU DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG A VƯƠNG đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác. |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| R93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 24 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
272 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua