| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DC SUN |
| Tên viết tắt | DC SUN |
| Tên tiếng Anh | DC SUN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DC SUN |
| Địa chỉ | ấp Tân Dũng, Xã Tân Đông, Tây Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Thúy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/07/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/07/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 08:45 Cập nhật ngay |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 28.100 doanh nghiệp, trong đó 13.855 đang hoạt động.
Có tổng cộng 597 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
483 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua