| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ MT HOLDINGS |
| Tên viết tắt | MT INVEST HOLDINGS CO,.LTD |
| Tên tiếng Anh | MT HOLDINGS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MT INVEST HOLDINGS CO,.LTD |
| Địa chỉ | Tổ 3, khu phố Lạc Thuận, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Mến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/09/2026 03:10 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| J5811 | Xuất bản sách |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C1072 | Sản xuất đường |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| J5813 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1811 | In ấn |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| A0123 | Trồng cây điều |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
Có tổng cộng 52 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
105 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua