| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ TRAFHACO |
| Địa chỉ | Số 159, Phố Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Xuân Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 09:31 Cập nhật ngay |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 18 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
646 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua