| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM&DV HOÀI ĐỨC |
| Tên viết tắt | HOÀI ĐỨC CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HOAI DUC TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOÀI ĐỨC CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 402, đường Trần Nhân Tông, TDP Lốt, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thị Lý |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 06:17 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 39 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
860 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua