| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ TÚ |
| Tên viết tắt | LE TU SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LE TU SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LE TU SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Đông Long, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Anh Tú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 17:42 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ TÚ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 115 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
415 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua