| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TPACIFIC |
| Tên viết tắt | TPACIFIC COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TPACIFIC COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TPACIFIC COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Ngò 1, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Tiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/07/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/07/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/09/2026 08:19 Cập nhật ngay |
| C2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 150 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua