| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI 68 CƯỜNG THỊNH |
| Tên viết tắt | 68 CUONG THINH CO.,LTD |
| Tên giao dịch | 68 CUONG THINH CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Nòn, Xã Tây Yên Tử, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Văn Thoa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/08/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/07/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 00:57 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI 68 CƯỜNG THỊNH đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| F43110 | Phá dỡ |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua