| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NLS BẮC NINH |
| Tên viết tắt | NLS BAC NINH SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NLS BAC NINH SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 46, đường Âu Cơ, khu phố Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Thị Vân Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 19:20 Cập nhật ngay |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5310 | Bưu chính |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H5320 | Chuyển phát |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 64 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
37 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
646 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua