| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HOÀNG DUY 68 |
| Địa chỉ | Tổ 9, khu phố Chòm Sao, Xã Hòn Đất, An Giang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Tới |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 16:19 Cập nhật ngay |
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh An Giang: 30.149 doanh nghiệp, trong đó 12.097 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
304 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua