| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NGUYỄN DINH |
| Tên viết tắt | NGUYEN DINH CLOTHING CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN DINH CLOTHING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NGUYEN DINH CLOTHING CO., LTD |
| Địa chỉ | Nhà bà Dinh, thôn Minh Thiện, Xã Hưng Hà, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ DINH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/02/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/02/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 09:22 Cập nhật ngay |
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 33 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
339 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua