| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV HƯNG THỊNH |
| Tên viết tắt | TMDV HUNG THINH INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | TMDV HUNG THINH INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | TMDV HUNG THINH INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Xuân Hòa, Xã Nam Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Trọng Nguyễn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/05/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/05/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 19:00 Cập nhật ngay |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng. |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
339 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua