| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI CÔNG NGHIỆP |
| Tên viết tắt | HA NOI CN.,JSC |
| Tên tiếng Anh | HA NOI INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HA NOI CN.,JSC |
| Địa chỉ | Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Mạnh Tường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 21:22 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 17 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
289 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua