| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HÀ THÀNH HTT |
| Tên viết tắt | HA THANH HTT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HA THANH HTT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HA THANH HTT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Đào Xá, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 08:04 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH HÀ THÀNH HTT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C1811 | In ấn |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 57 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
348 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua