| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CHÂU THÀNH NGÂN |
| Tên viết tắt | CHAUTHANHNGAN CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | CHAU THANH NGAN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CHAUTHANHNGAN CO.,LTD |
| Địa chỉ | Xóm 13, thôn Lãnh Điển, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Lâm Hảo |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 07:41 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1811 | In ấn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
339 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua