| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI HƯNG VN |
| Tên viết tắt | HAI HUNG VN JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HAI HUNG VN JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HAI HUNG VN JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Khu Khuê Liễu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Minh Thái |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 09:56 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
375 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua