| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MINH PHƯƠNG |
| Tên viết tắt | MINH PHUONG DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | MINH PHUONG DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH PHUONG DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Nam Đồng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Vĩnh Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 05:27 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MINH PHƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
200 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua