| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH BLUEWAVE SHIPPING |
| Tên viết tắt | BLUEWAVE SHIPPING CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | BLUEWAVE SHIPPING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 619+621 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THU HẰNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/12/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/12/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 03/08/2026 07:49 Cập nhật ngay |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 142 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
19 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
490 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua