| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HAPHARCO |
| Tên viết tắt | HAPHARCO COMMERCIAL |
| Tên tiếng Anh | Hapharco Trading Development Joint Stock Company |
| Địa chỉ | Số 2, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Người đại diện | TRƯƠNG KHÁNH BÍCH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 28/08/2026 16:36 Cập nhật ngay |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.594 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua