| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ALPHA VINA |
| Địa chỉ | Số 3 ngách 5A/44 Đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Thủy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 07:50 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1811 | In ấn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 605 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua