CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM

Mã số thuế 0110318733
Trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM
Tên viết tắt TECHCOM LIFE VN CO.,LTD
Tên giao dịch TECHCOM LIFE VN CO.,LTD
Địa chỉ Tầng 18, Tòa nhà Center Building, Số 1 phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Đoàn Quốc Cường
Ngày cấp GCN ĐKKD 12/04/2023
Ngày bắt đầu hoạt động 12/04/2023
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 05/06/2026 07:36 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0610 Khai thác dầu thô
B0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
B0710 Khai thác quặng sắt
B0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
B0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
H4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
H4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
H4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
H4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM

Địa chỉ của CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM ở đâu?
CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Tầng 18, Tòa nhà Center Building, Số 1 phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Thanh Xuân, Hà Nội.
CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM còn đăng ký tên TECHCOM LIFE VN CO.,LTD. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110318733 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0110318733 của CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (05/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE VIỆT NAM, mã số thuế 0110318733 và địa chỉ Tầng 18, Tòa nhà Center Building, Số 1 phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Mã số thuế 0110318733 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110318733 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1031873 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 3 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thanh Xuân

8.286 Tổng doanh nghiệp
3.653 Đang hoạt động
4.582 Ngừng / tạm ngừng
73 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 2.544
Xây Dựng 980
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 917
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 664
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 594
Thông Tin Và Truyền Thông 467

Theo loại hình

Công ty TNHH 4.440
Công ty cổ phần 3.450
Công ty TNHH MTV 128
Văn phòng đại diện 80
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 32
Chưa phân loại 22

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 3.644
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 2.347
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.608
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 451
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 176
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 44

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Đoàn Quốc Cường"

Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VIỆT DU

Mã số thuế: 0311949753
52/2 út Tịch, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Chi Nhánh Tại Tp Hồ Chí Minh- Công Ty TNHH Vận Tải Và Đại Lý Vận Tải Đa Phương Thức (NTNN)

Mã số thuế: 0312473435
Tầng 2, 217 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Cường Phong

Mã số thuế: 1800725494
37 Tỉnh lộ 917,P Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TECHCOM GROUP

Mã số thuế: 0102328784
Tầng 18, Tòa nhà Center Building, Số 01 phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI QUỐC CƯỜNG

Mã số thuế: 3400401499
Thôn 3, Xã Suối Kiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TECHCOM LIFE TECHNOLOGIES VIỆT NAM

Mã số thuế: 0101302014
Tầng 12, Cầu thang 2, Toà nhà SUDICO - CT4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Thanh Xuân

73 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN CƠ ĐIỆN MINH PHÚC

Mã số thuế: 0111552260
Số nhà 7, ngách 29, ngõ 213, phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NOVORA GLOBAL

Mã số thuế: 0111552334
Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN PHÁT

Mã số thuế: 0111552302
P203, B5 khu nhà ở TT, Lô A, ô đất 1.14 HH Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN ROYALHOMES

Mã số thuế: 0111552278
B1-R2-01B2A, TTTM Royal City, Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN MINH PHÚC AN

Mã số thuế: 0111548659
Tầng 6 Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINATAX KẾ TOÁN & TƯ VẤN THUẾ

Mã số thuế: 0111546482
Tầng 11 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ QUỐC TẾ JMC&CO VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111542047
Số nhà 20-TT1 khu liền kề 96 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 99 HOME

Mã số thuế: 0111538234
Tầng 5, Số nhà 22 LK4, Khu nhà ở 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SAO BĂNG STUDIO

Mã số thuế: 0111536269
Tầng 18, Tòa nhà HUD, số 37 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH HƯNG VIỆT

Mã số thuế: 0111536967
Số 84 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Thanh Xuân

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

2.473 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ