| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐT&PT GIA BẢO |
| Địa chỉ | Số nhà 46 , Thôn Trung Vực Trong, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đào Ngọc Hoa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/08/2026 22:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐT&PT GIA BẢO đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5310 | Bưu chính |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua