CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM

Mã số thuế 0110054696
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM
Tên viết tắt HANO SMART VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng Anh HANO SMART VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch HANO SMART VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ I01-L02, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Đặng Mai Phương
Ngày cấp GCN ĐKKD 07/07/2022
Ngày bắt đầu hoạt động 07/07/2022
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 10/06/2026 18:07 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4690 Bán buôn tổng hợp
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
S9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
T9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM

Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM, mã số thuế 0110054696 và địa chỉ I01-L02, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM là Đặng Mai Phương theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0110054696.
CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0110054696 của CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (10/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM có mã số thuế 0110054696, được cấp ngày 07/07/2022. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN HANO SMART VIỆT NAM còn đăng ký tên HANO SMART VIET NAM JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110054696 đều cho ra cùng một kết quả.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Dương Nội

3.059 Tổng doanh nghiệp
1.913 Đang hoạt động
1.129 Ngừng / tạm ngừng
63 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.052
Xây Dựng 386
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 317
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 279
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 172
Hoạt Động Kinh Doanh Bất Động Sản 119

Theo loại hình

Công ty TNHH 1.822
Công ty cổ phần 1.149
Công ty TNHH MTV 52
Doanh nghiệp tư nhân 7
Trường học / cơ sở giáo dục 5
Hợp tác xã 4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 1.912
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 595
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 203
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 174
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 157
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 14

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Đặng Mai Phương"

Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔ THỊ BIÊN HÒA

Mã số thuế: 3603596740
66C, Tổ 31, Khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SANUVI

Mã số thuế: 0108134707
Số 72G đường Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TUẤN MINH

Mã số thuế: 0103390249
Số 10, Ngõ 22 phố Hàng Vôi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Dương Nội

63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG HLV

Mã số thuế: 0111560705
L06.L08 khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VIỆT SINH

Mã số thuế: 0111560342
BT12-12, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GENFOUR VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111558752
M07-L03, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PAWVIA

Mã số thuế: 0111554934
C40-7 khu C, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẮC HƯNG HẢI

Mã số thuế: 0111554941
Số nhà 08, C22 KĐT Gleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VĂN PHONG

Mã số thuế: 0111554927
Số 25 ngách 180/3 Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV TRƯỜNG SƠN HÀ NỘI

Mã số thuế: 0111554892
C01-L45, Phân khu A KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SNAROO

Mã số thuế: 0111554966
Tầng 2, Lô C38, NV13, ô số 01, tại khu C, Khu đô thị mới Lê, Phường Dương Nội, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ZEROCHAIN GLOBAL

Mã số thuế: 0111553867
M02-03, Khu A- Khu Đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ZARL VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111549973
C38-NV13, Ô số 34, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Dương Nội

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ