| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN BIZ GROUP |
| Tên viết tắt | BIZ GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | BIZ GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | BIZ GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 4 ngõ 153 Phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Duy Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 31/08/2026 09:56 Cập nhật ngay |
| J6312 | Cổng thông tin. |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1811 | In ấn |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
27 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.594 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua