| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HDTECH |
| Tên viết tắt | HDTECH TECH CO., LTD |
| Tên giao dịch | HDTECH TECH CO., LTD |
| Địa chỉ | Cụm Công Nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hồng Dịu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/08/2026 13:35 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua