| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THÀNH CÔNG |
| Tên viết tắt | THANH CONG CTINS.,SC |
| Tên tiếng Anh | THANH CONG CONSTRUCTION INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THANH CONG CTINS.,SC |
| Địa chỉ | Thôn Yên Đình - Cụm 4, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tống Việt Trung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 18:14 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THÀNH CÔNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.473 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua