| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THU HƯƠNG |
| Địa chỉ | Thôn Đông Viên, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/09/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/09/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/08/2026 15:16 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THU HƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 444 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.840 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua