| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH PHONG |
| Tên viết tắt | MINH PHONG IVM.,JSC |
| Tên tiếng Anh | MINH PHONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | MINH PHONG IVM.,JSC |
| Địa chỉ | BT N03B - KĐT Mễ Trì Thượng, ngõ 8 đường Đại lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ MINH THÔNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/03/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/06/2026 03:20 Cập nhật ngay |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| D35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 27 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua