| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ MT ĐÔNG ĐÔ - BQP |
| Tên viết tắt | TẬP ĐOÀN ĐÔNG ĐÔ - BQP |
| Tên tiếng Anh | MT DONG DO - BQP INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TẬP ĐOÀN ĐÔNG ĐÔ - BQP |
| Địa chỉ | 75 - 77 đường 3 tháng 2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN HỮU SƠN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/11/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/11/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/08/2026 14:13 Cập nhật ngay |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
22 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
272 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua