| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH GROW GREEN AZ |
| Tên viết tắt | GROW GREEN AZ COMPANY LIMTED |
| Tên tiếng Anh | GROW GREEN AZ COMPANY LIMTED |
| Tên giao dịch | GROW GREEN AZ COMPANY LIMTED |
| Địa chỉ | Số 8, ngách 78, ngõ Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Hồng Nhung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/03/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/03/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/06/2026 11:21 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH GROW GREEN AZ đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
28 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua