CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND

Mã số thuế 0106445312
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND
Tên viết tắt FUTURE LAND JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng Anh FUTURE LAND JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch FUTURE LAND JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ Số 240 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Trần Thị Thu Hương
Ngày cấp GCN ĐKKD 21/01/2014
Ngày bắt đầu hoạt động 21/01/2014
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 18/06/2026 00:30 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0129 Trồng cây lâu năm khác
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0610 Khai thác dầu thô
B0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
B0710 Khai thác quặng sắt
B0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1910 Sản xuất than cốc
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4940 Vận tải đường ống
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
K64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7310 Quảng cáo
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
N7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
N7911 Đại lý lữ hành
N8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Q8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND

Mã số thuế 0106445312 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0106445312 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0644531 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 2 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND là Hoàn thiện công trình xây dựng (mã ngành F43300). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 155 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND có mã số thuế 0106445312, được cấp ngày 21/01/2014. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND là Trần Thị Thu Hương theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0106445312.
Thông tin mã số thuế 0106445312 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LAND được đồng bộ gần nhất lúc 00:30 ngày 18/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà

4.404 Tổng doanh nghiệp
1.697 Đang hoạt động
2.694 Ngừng / tạm ngừng
24 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.500
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 481
Xây Dựng 444
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 419
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 360
Vận Tải Kho Bãi 184

Theo loại hình

Công ty TNHH 2.686
Công ty cổ phần 1.497
Công ty TNHH MTV 88
Doanh nghiệp tư nhân 42
Hợp tác xã 15
Chưa phân loại 11

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 1.695
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.219
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.082
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 312
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 81
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 9

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Trần Thị Thu Hương"

Có tổng cộng 230 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH KNT AUTO

Mã số thuế: 0601328821
Số 145 đường Lưu Hữu Phước, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC QUỐC THÁI

Mã số thuế: 1102173388
Số 88, đường Hoa Vàng, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY HUỲNH NHƯ

Mã số thuế: 1102173691
Số 55 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX-TM MAY MẶC THANH TRÚC

Mã số thuế: 1102173518
Số 1132, Quốc lộ 1A, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG HƯỜNG

Mã số thuế: 5200965815
Thôn Khe Nhài, Xã Trấn Yên, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM HƯỜNG

Mã số thuế: 0700916704
Nhà bà Trần Thị Thu Hường, Thôn Hội Động, Xã Nam Xang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUẤN HƯƠNG

Mã số thuế: 4500681530
Thôn Khánh Nhơn 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ SAN LẤP ANH TÀI TRÀ VINH

Mã số thuế: 2100709428
Thửa đất số 1554, tờ bản đồ số 40, Ấp Phú Thạnh, Xã Bình Phú, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ CÔNG NGHỆ A+

Mã số thuế: 0111037580
Số nhà 310 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN 6IGMA VENTURES

Mã số thuế: 0318869377
1024 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Hồng Hà

24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI CHM VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111559121
Số nhà 17/135 đường Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HC HOLDING

Mã số thuế: 0111557389
Nhà C35, Dự án Hồ An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ZENIT HEALTH

Mã số thuế: 0111557558
442 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HÙNG CƯỜNG

Mã số thuế: 0111548994
Số 86 Ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SAFEFIRE LABS

Mã số thuế: 0111544196
Số 31-B2 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN H & H GLOBAL VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111542375
Số nhà 32, đường 2, Tập thể F361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ONEW

Mã số thuế: 0111542431
Tầng 4, 117 Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHOÁNG SẢN HACO

Mã số thuế: 0111538266
Số 25 ngách 15/762 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG V - COAST

Mã số thuế: 0111538185
Nhà số 4 ngõ 24 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VHD AUTO PARTS

Mã số thuế: 0111537505
Số 10, ngõ 639, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Hồng Hà

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ